limb-girdle muscular dystrophy

Định nghĩa

Danh từ:
Loạn dưỡng vùng chi – đai: Một dạng loạn dưỡng di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, xuất hiện từ cuối thời thơ ấu đến tuổi trung niên. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng yếu tiến triển, bắt đầuvùng đai vai hoặc đai chậu (vùng hông), tiến triển chậm có thể gây biến chứng tim phổigiai đoạn muộn.

dụ sử dụng
  • My uncle was diagnosed with limb-girdle muscular dystrophy in his forties.
    (Chú tôi được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng vùng chi – đaituổi bốn mươi.)

  • Limb-girdle muscular dystrophy often affects the muscles around the shoulders and hips first.
    (Loạn dưỡng vùng chi – đai thường ảnh hưởng đến các xung quanh vai hông trước tiên.)

  • Patients with limb-girdle muscular dystrophy may need a wheelchair as the disease progresses.
    (Bệnh nhân mắc loạn dưỡng vùng chi – đai có thể cần xe lăn khi bệnh tiến triển.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autosomal recessive form": dạng di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa cần hai bản sao gen đột biến (một từ mỗi cha mẹ) để bệnh biểu hiện.
    dụ: Limb-girdle muscular dystrophy is an autosomal recessive form of muscular dystrophy. (Loạn dưỡng vùng chi – đai một dạng loạn dưỡng di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.)

  • "Cardiopulmonary complications": biến chứng tim phổi, thường xuất hiệngiai đoạn muộn của bệnh, bao gồm suy tim suy hô hấp.
    dụ: Cardiopulmonary complications are common in the later stages of limb-girdle muscular dystrophy. (Biến chứng tim phổi thường gặpgiai đoạn muộn của loạn dưỡng vùng chi – đai.)

Biến thể từ gần giống
  • Limb-girdle muscular dystrophy syndrome (hội chứng loạn dưỡng vùng chi – đai): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều dạng phụ khác nhau.
  • Muscular dystrophy (loạn dưỡng ): nhóm bệnh di truyền gây yếu thoái hóa .
Từ đồng nghĩa
  • LGMD (viết tắt): thường dùng trong y văn chẩn đoán lâm sàng.
  • Limb-girdle muscular dystrophy type 1/2: các phân nhóm dựa trên kiểu di truyền (type 1 trội, type 2 lặn).
Các cụm từ liên quan
  • "Progressive muscular weakness": yếu tiến triển, đặc trưng của bệnh.
  • "Pelvic girdle": đai chậu (vùng hông), nơi bệnh thường bắt đầu.
  • "Shoulder girdle": đai vai, vùng xung quanh vai.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.